Đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và T120 khác nhau thế nào?
Đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và T120 khác nhau thế nào?
Đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và WISE T120 đều là dòng nhiệt kế lưỡng kim công nghiệp của WISE Control Hàn Quốc, được sử dụng để đo và giám sát trực tiếp nhiệt độ của chất khí và chất lỏng trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Hai model có nhiều điểm tương đồng về nguyên lý hoạt động, vật liệu chế tạo, độ chính xác và khả năng lựa chọn que đo. Tuy nhiên, WISE T110 và T120 có một điểm khác biệt rất quan trọng là vị trí kết nối que đo.
WISE T110 sử dụng chân sau, trong khi WISE T120 sử dụng chân đứng. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí lắp đặt và cách lựa chọn sản phẩm cho từng hệ thống.
So sánh đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và T120
| Tiêu chí | WISE T110 | WISE T120 |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Nhiệt kế lưỡng kim công nghiệp | Nhiệt kế lưỡng kim công nghiệp |
| Vị trí que đo | Chân sau | Chân đứng |
| Kiểu kết nối | Center back connection | Bottom connection |
| Đường kính mặt | 50, 65, 75, 100, 125, 150 mm | 75, 100 mm |
| Phần tử cảm biến | Lưỡng kim dạng xoắn | Lưỡng kim dạng xoắn |
| Độ chính xác tiêu chuẩn | ±2,0% toàn thang đo | ±2,0% toàn thang đo |
| Độ chính xác tùy chọn | ±1,0% toàn thang đo | ±1,0% toàn thang đo |
| Vỏ và vành | Inox 304 | Inox 304 |
| Kính | Kính trong | Kính trong |
| Đường kính que đo | 6; 6,4; 8; 10 mm | 6; 6,4; 8; 10 mm |
| Vật liệu que đo | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L |
| Chiều dài que đo tối đa | 2.000 mm | 2.000 mm |
| Kết nối ren | 1/4", 3/8", 1/2", 3/4" PT, NPT, PF | 1/4", 3/8", 1/2", 3/4" PT, NPT, PF |
| Điều chỉnh zero | Bên trong | Bên trong |
| Thermowell | Có thể lựa chọn theo cấu hình | Có thể lựa chọn theo cấu hình |
| Chứng nhận | ATEX tùy cấu hình | ATEX tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Khí, chất lỏng và nhiều hệ thống công nghiệp | Khí, chất lỏng và nhiều hệ thống công nghiệp |
1. Đồng hồ nhiệt độ WISE T110 là gì?
.jpg)
WISE T110 là đồng hồ nhiệt độ dạng lưỡng kim công nghiệp được thiết kế để đo nhiệt độ trực tiếp tại đường ống, bồn chứa, thiết bị hoặc các hệ thống công nghiệp.
Điểm đặc trưng của T110 là que đo kết nối ở phía sau mặt đồng hồ. Với thiết kế này, mặt đồng hồ hướng về phía người vận hành trong khi phần kết nối nằm phía sau.
WISE T110 có nhiều lựa chọn đường kính mặt gồm 50, 65, 75, 100, 125 và 150 mm. Đây là một lợi thế khi hệ thống yêu cầu kích thước mặt đồng hồ khác nhau.
Que đo của T110 có thể lựa chọn đường kính 6, 6,4, 8 hoặc 10 mm, vật liệu inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Chiều dài que đo có thể lên tới 2.000 mm tùy cấu hình.
Dải đo của WISE T110 cũng có nhiều lựa chọn, từ các dải nhiệt độ thấp đến các dải nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều ứng dụng đo nhiệt độ trong công nghiệp.
2. Đồng hồ nhiệt độ WISE T120 là gì?
.jpg)
WISE T120 là dòng nhiệt kế lưỡng kim dùng trong các ứng dụng công nghiệp và quá trình sản xuất.
Khác với T110, WISE T120 được thiết kế với chân đứng, hay còn gọi là bottom connection. Que đo đi xuống trực tiếp từ phía dưới mặt đồng hồ.
Thiết kế này phù hợp với các đường ống, bồn chứa hoặc thiết bị có vị trí kết nối nằm phía dưới và yêu cầu que đo đưa trực tiếp vào môi chất.
WISE T120 có hai kích thước mặt tiêu chuẩn là 75 mm và 100 mm. Que đo có đường kính 6, 6,4, 8 hoặc 10 mm, vật liệu có thể lựa chọn inox 304, 316 hoặc 316L và chiều dài tối đa lên tới 2.000 mm.
Với phiên bản mặt 100 mm, T120 có cấp bảo vệ IP65, phù hợp hơn với các vị trí lắp đặt cần khả năng bảo vệ trước bụi và nước.
3. Sự khác nhau lớn nhất giữa WISE T110 và T120
Sự khác biệt quan trọng nhất giữa hai model nằm ở vị trí kết nối que đo.
WISE T110 chân sau
T110 có kết nối phía sau mặt đồng hồ.
Khi lắp đặt, mặt đồng hồ nằm ở phía trước để người vận hành dễ quan sát, còn que đo và phần kết nối đi vào phía sau.
Kiểu thiết kế này phù hợp với các hệ thống đã bố trí sẵn vị trí kết nối phía sau hoặc những vị trí cần mặt đồng hồ hướng trực tiếp về phía người quan sát.
WISE T120 chân đứng
T120 có kết nối phía dưới mặt đồng hồ.
Que đo đi thẳng xuống từ mặt đồng hồ vào đường ống hoặc thiết bị.
Kiểu chân đứng thường phù hợp với các hệ thống có điểm đo nằm phía dưới, giúp việc lắp đặt đồng hồ và quan sát giá trị nhiệt độ thuận tiện hơn.
4. WISE T110 và T120 có giống nhau về nguyên lý hoạt động không?
Có.
Cả WISE T110 và T120 đều sử dụng phần tử lưỡng kim dạng xoắn để đo nhiệt độ.
Khi nhiệt độ môi chất thay đổi, hai kim loại trong phần tử lưỡng kim giãn nở khác nhau. Sự thay đổi này tạo ra chuyển động cơ học và được truyền đến kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.
Ưu điểm của nhiệt kế lưỡng kim là không cần nguồn điện để hiển thị nhiệt độ. Người vận hành có thể đọc trực tiếp nhiệt độ tại vị trí lắp đặt.
Đây là một trong những lý do nhiệt kế lưỡng kim vẫn được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp cần giám sát nhiệt độ tại chỗ.
5. So sánh kích thước mặt đồng hồ T110 và T120
Đây là một điểm mà T110 có lợi thế hơn T120.
WISE T110 có các lựa chọn đường kính mặt:
50 mm
65 mm
75 mm
100 mm
125 mm
150 mm
Trong khi WISE T120 có hai lựa chọn chính:
75 mm
100 mm
Nếu hệ thống cần mặt đồng hồ lớn 125 hoặc 150 mm để dễ quan sát từ khoảng cách xa, T110 sẽ có nhiều lựa chọn hơn.
Nếu hệ thống chỉ cần mặt 75 hoặc 100 mm và phù hợp với kiểu chân đứng, T120 là lựa chọn hợp lý.
6. So sánh vật liệu WISE T110 và T120
Hai model có cấu hình vật liệu tương đối giống nhau.
Vỏ và vành mặt đồng hồ sử dụng inox 304. Phần que đo có thể lựa chọn inox 304, inox 316 hoặc inox 316L tùy yêu cầu của ứng dụng.
Việc lựa chọn vật liệu que đo cần dựa trên loại môi chất, nhiệt độ làm việc và mức độ ăn mòn của môi trường.
Đối với các ứng dụng có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn, inox 316 hoặc 316L có thể được cân nhắc thay cho inox 304.
7. WISE T110 và T120 có độ chính xác giống nhau không?
Về thông số tiêu chuẩn, cả hai model đều có độ chính xác ±2,0% toàn thang đo.
WISE cũng cung cấp tùy chọn độ chính xác ±1,0% toàn thang đo cho cả T110 và T120.
Tuy nhiên, khi lựa chọn độ chính xác, cần cân nhắc yêu cầu thực tế của hệ thống. Không phải ứng dụng nào cũng cần thiết bị có độ chính xác cao nhất.
Đối với các hệ thống chỉ cần giám sát nhiệt độ tại chỗ, cấu hình tiêu chuẩn có thể đã đáp ứng yêu cầu. Với các quy trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ hơn, có thể lựa chọn cấu hình độ chính xác cao hơn.
8. Khi nào nên chọn đồng hồ nhiệt độ WISE T110?
WISE T110 phù hợp khi hệ thống cần đồng hồ nhiệt độ chân sau.
Nên lựa chọn T110 trong các trường hợp:
Hệ thống có vị trí kết nối phía sau
Mặt đồng hồ cần hướng trực tiếp về phía người vận hành
Cần nhiều lựa chọn kích thước mặt
Cần mặt đồng hồ 125 hoặc 150 mm
Cần que đo dài
Cần lựa chọn vật liệu que đo inox 304, 316 hoặc 316L
Cần sử dụng trong các hệ thống đo nhiệt độ khí hoặc chất lỏng
T110 đặc biệt phù hợp khi thiết kế đường ống hoặc thiết bị đã có sẵn vị trí lắp đặt kiểu chân sau.
9. Khi nào nên chọn đồng hồ nhiệt độ WISE T120?
WISE T120 phù hợp khi hệ thống cần đồng hồ nhiệt độ chân đứng.
Nên lựa chọn T120 trong các trường hợp:
Vị trí kết nối nằm phía dưới
Que đo cần đi thẳng xuống đường ống hoặc bồn chứa
Hệ thống đã thiết kế sẵn kết nối bottom connection
Cần mặt đồng hồ 75 hoặc 100 mm
Cần thiết bị có cấu hình inox 304, 316 hoặc 316L
Cần sử dụng thermowell để bảo vệ que đo
Đặc biệt, nếu vị trí lắp đặt được thiết kế theo phương thẳng đứng từ dưới lên, T120 thường là lựa chọn thuận tiện hơn T110.
10. Nên chọn WISE T110 hay T120?
Không thể nói T110 tốt hơn T120 hoặc ngược lại.
Hai model được thiết kế cho hai kiểu lắp đặt khác nhau.
Nếu hệ thống cần chân sau, nên chọn WISE T110.
Nếu hệ thống cần chân đứng, nên chọn WISE T120.
Nếu cả hai đều có thể lắp đặt, bạn có thể lựa chọn tiếp dựa trên đường kính mặt, chiều dài que đo, dải nhiệt độ, vật liệu que đo, kiểu ren và yêu cầu về độ chính xác.
Bảng lựa chọn nhanh
| Nhu cầu | Model phù hợp |
| Đồng hồ nhiệt độ chân sau | WISE T110 |
| Đồng hồ nhiệt độ chân đứng | WISE T120 |
| Cần mặt 50 mm | WISE T110 |
| Cần mặt 65 mm | WISE T110 |
| Cần mặt 75 mm | T110 hoặc T120 |
| Cần mặt 100 mm | T110 hoặc T120 |
| Cần mặt 125 mm | WISE T110 |
| Cần mặt 150 mm | WISE T110 |
| Lắp que đo từ phía sau | WISE T110 |
| Lắp que đo theo phương thẳng đứng từ dưới | WISE T120 |
| Que đo dài đến 2.000 mm | T110 hoặc T120 |
| Que đo inox 304/316/316L | T110 hoặc T120 |
11. Ứng dụng của đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và T120
WISE T110 và T120 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo và giám sát nhiệt độ công nghiệp.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
Hệ thống đường ống công nghiệp
Bồn chứa và tank
Hệ thống HVAC
Hệ thống xử lý nước
Nhà máy hóa chất
Ngành dầu khí
Nhà máy thực phẩm và đồ uống
Hệ thống hơi và nước nóng
Thiết bị và máy móc công nghiệp
Hệ thống sản xuất và xử lý chất lỏng
Khi sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, áp suất hoặc môi chất có tính ăn mòn, cần lựa chọn đúng vật liệu que đo, chiều dài que, kiểu kết nối và có thể sử dụng thêm thermowell để bảo vệ phần tử đo.
12. Kết luận: T110 hay T120 phù hợp hơn?
Đồng hồ nhiệt độ WISE T110 và T120 đều là nhiệt kế lưỡng kim công nghiệp được thiết kế để đo và giám sát nhiệt độ trực tiếp.
Điểm khác biệt quan trọng nhất là kiểu chân kết nối.
WISE T110 là đồng hồ nhiệt độ chân sau, có nhiều lựa chọn kích thước mặt từ 50 đến 150 mm, phù hợp với các hệ thống cần kết nối phía sau và yêu cầu đa dạng về kích thước mặt.
WISE T120 là đồng hồ nhiệt độ chân đứng, có mặt 75 và 100 mm, phù hợp với các vị trí cần đưa que đo trực tiếp từ phía dưới vào đường ống, bồn chứa hoặc thiết bị.
Do đó, khi lựa chọn giữa WISE T110 và T120, yếu tố đầu tiên cần xác định không phải là model nào tốt hơn mà là vị trí lắp đặt của hệ thống.
Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn đồng hồ nhiệt độ WISE T110 hoặc T120, nên cung cấp các thông tin gồm dải nhiệt độ cần đo, đường kính mặt, chiều dài que đo, vật liệu que đo, kích thước ren và vị trí lắp đặt. Đây là những thông tin quan trọng để lựa chọn đúng cấu hình và tránh mua sai model.
